Top Definition
Taking a gap year between high school and university, and spending all year being a couch potato.
Towards the end of my nap year, I realised it might have been better to get a job.
viết bởi Blue Jack 03 Tháng một, 2009
5 Words related to nap year

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×