tìm từ bất kỳ, như là bukkake:
 
1.
A tribe of ho's that are damn nappy or the ho's from the navaho tribe. you choose.
That chicks gotta be from the Nappyho tribe.
viết bởi crazy_ak_metal_man 16 Tháng mười một, 2007

Words related to nappyho

eskiho ho nappy native navaho
 
2.
A particularly nasty ho.
Fuck that dude, I aint touchin that nappy ho.
viết bởi Gamblar 08 Tháng mười hai, 2006