Top Definition
The extra skin dangling from your elbows.
Narblum: My nurblum feels dry.
viết bởi M.A.N. 10 Tháng bảy, 2008
5 Words related to narblum

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×