Top Definition
pertaining to the nose
My 7-year old cousin entertains himself by exploring the crevices and passageways of his intricate nascular system.
viết bởi Corbin T 13 Tháng một, 2008
5 Words related to nascular

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×