Top Definition
'neg-if-i-kayt - verb; to make a situation or state of being the opposite of what it is. Similar to negify. Not a word with negative connotations, a neutral word meaning to change to an opposite state.
Jerry wanted to negaficate the fact that his bills were overdue.

To get the logarithm of a fraction, cover up the numerator with your magic finger, find the logarithm of the denominator, and negaficate it.
viết bởi NathanAllan 03 Tháng năm, 2006
5 Words related to negaficate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.