Top Definition
1) In maths, the act of changing the sign in front of a number from positive to negative, or vice versa

2) To make zero
1) 3 negafied is -3

2) That pink shirt will negafy your chance of scoring tonight
viết bởi Johnny Guitaro 16 Tháng tám, 2006
5 Words related to negafy

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×