Top Definition
a negative attitude
She's never happy with anything; she's got a negatude.
viết bởi detroit 22 Tháng mười hai, 2003
1 more definition
5 Words related to negatude
a VERY negative attitude; pessimistic; NOT positive what-so-ever
Dude, lose the negatude
viết bởi ladychalka 19 Tháng mười hai, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×