Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là swag:
 
1.
a negative attitude
She's never happy with anything; she's got a negatude.
viết bởi detroit 22 Tháng mười hai, 2003
8 3

Words related to negatude:

attitude bad mood negativity pessimist pissy
 
2.
a VERY negative attitude; pessimistic; NOT positive what-so-ever
Dude, lose the negatude
viết bởi ladychalka 19 Tháng mười hai, 2011
0 0