Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
a netbook, but even smaller in size.
Johnny tried to surf the internet but accidentally inhaled his netnovella.
viết bởi wwwayne 25 Tháng mười một, 2008
5 1

Words related to netnovella:

laptop netbook notebook novel novelette novella