Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
a combination of new and input
Here is a correction to make to the presentation when Paul sends his newput.
viết bởi Kona51 30 Tháng mười, 2009
0 0

Words related to newput:

input knewput new oldput usedput