Top Definition
a combination of new and input
Here is a correction to make to the presentation when Paul sends his newput.
viết bởi Kona51 30 Tháng mười, 2009
5 Words related to newput

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×