Top Definition
Describes something that done in a nice way.
Some nicely done logos by some famous artists.
viết bởi roman01la 01 Tháng một, 2012
3 Words related to nicely done

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×