Top Definition
To fix something using duct tape, super glue, or zip ties
I broke my brake lever on my bike so I had to ninjarig it in order to be able to stop
viết bởi jasoueax respoueaxon 29 Tháng tư, 2009
5 Words related to ninjarig

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×