Top Definition
A woman's menstrual cycle or period. When one receives her monthly cycle, she then has the knowledge that she is not pregnant.
Me: "Got the no baby memo."

My boyfriend: "Yay?"
viết bởi cares not 11 Tháng chín, 2009
5 Words related to no baby memo

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×