Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
A woman's menstrual cycle or period. When one receives her monthly cycle, she then has the knowledge that she is not pregnant.
Me: "Got the no baby memo."

My boyfriend: "Yay?"
viết bởi cares not 11 Tháng chín, 2009
5 0

Words related to no baby memo:

blood menstrual period vagina woman