Top Definition
A person who wears a jumper or jacket with nothing underneath.
Ah mate, you shudda seen Laura last nite she was a right nood clood
viết bởi ReecyBoi 13 Tháng một, 2006
5 Words related to nood clood

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×