tìm từ bất kỳ, như là fleek:
 
1.
A hot, murky brown liquid, the byproduct of noodles and hot water.
After I finished my noodle cup, I drank the noodlejuice.
viết bởi Tailsfan44 11 Tháng tám, 2014
 
2.
Tea. From the 1920s.
Pardon me while I brew a cup of noodle juice.
viết bởi 23_ 10 Tháng tư, 2011