Top Definition
Tea. From the 1920s.
Pardon me while I brew a cup of noodle juice.
#tea #drink #juice #beverage #liquid
viết bởi 23_ 10 Tháng tư, 2011
A hot, murky brown liquid, the byproduct of noodles and hot water.
After I finished my noodle cup, I drank the noodlejuice.
#noodles #noodle #noodle juice #noodle water #noodlewater
viết bởi Tailsfan44 11 Tháng tám, 2014
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×