Top Definition
Nucleictic , adj. Describing or converting actions within the nucleus.nucleus nucleolus
The nucleus is converting the protons and neutrons nucleictic.
viết bởi John Selby 07 Tháng mười một, 2006
10 Words related to nucleictic

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×