Top Definition
Fails to meet objectively reasonable expectations, often by design or while succeeding in meeting design goals.
My DVD player is designed not to play DVDs from Japan. It is objectively broken.
viết bởi gnominous 20 Tháng một, 2006
5 Words related to objectively broken

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×