tìm từ bất kỳ, như là donkey punch:
 
1.
Adj. Extrodinarily out of the norm; beyond expectation; top of the line.

His new car was off the charts!
viết bởi kingborn360 07 Tháng tám, 2006
 
2.
Older term... Same definition as Off the Chain
This party is off the chart.
That girl/guy is off the chart.
viết bởi anonymous 18 Tháng năm, 2005