Adj. Extrodinarily out of the norm; beyond expectation; top of the line.

His new car was off the charts!
viết bởi kingborn360 07 Tháng tám, 2006
Older term... Same definition as Off the Chain
This party is off the chart.
That girl/guy is off the chart.
viết bởi anonymous 18 Tháng năm, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×