Top Definition
Open handed bear clap. To open hand bear clap someone.
I ohbc'd that hoe
viết bởi froggerian 12 Tháng chín, 2008
5 Words related to ohbc

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×