Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là fapping:
 
1.
anouther way of affirming something.
xbadjujuvibes: see ya later!

xxkookoo bananas: okidos
viết bởi Nikki Fritz 15 Tháng sáu, 2009
17 6

Words related to okidos:

cool ok okay okey-dokey sure