Top Definition
maintained as factual yet bereft of truth

truthiness synonym
wikipedia is comprised of optional facts. see also kgb youtube.com/watch?v=hoyrMhZFdmY
#true for me #relative truth #truth by consensus #moral relativity #convenient truth #pesky facts #lies #social engineering
viết bởi wiki*dia 19 Tháng năm, 2013
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×