Top Definition
After he successfully auditioned for Broadway's Cats and failed to consummate his relationship, his friends held an outervention.
viết bởi Sahara 09 Tháng ba, 2009
5 Words related to outervention

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×