Top Definition
give or take more than what was earned
Man 1: You are overcompensating by taking too much hair cream. You're hair isn't that beautiful.

Man 2: I may have overcompensated him for the hair cream, now that you mention it.
viết bởi Ereck Flowers 24 Tháng sáu, 2015
6 Words related to overcompensate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×