a person who makes a profession of passing worthless or fraudulent checks.
joey used to be a paper hanger but now he's a convict.
viết bởi padlok 03 Tháng hai, 2009
A Counterfeiter. Not necessarily an individual who specializes in counterfeit money, but moreover an individual who specializes in screwing an established system due to counterfeit documents.
Back in the 40's my grandfather was one of the nation's largest paperhangers.
viết bởi Michael Black 09 Tháng năm, 2006
1)Those annoying people who walk up to your door, driving the dog crazy and making you think someone's there, only to hang some advert on your door and leave.
Look, the paper hangers trashed your door again.
viết bởi jrh5356 24 Tháng tư, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×