tìm từ bất kỳ, như là spook:
 
1.
Items of some value in a massively multiplayer online game.
Well Walter, I'll have you know that I discovered several phat lewtz last night.
viết bởi Nord 23 Tháng ba, 2004

Words related to phat lewtz

shady tool 1337 failure newb xenophon
 
2.
to be the recipiant of booty that is beyond comprehention; to recieve anything that is just simple pure 1337.
Jerad: I just won a new car!
Eddie: o shit phat lewtz!!
viết bởi J__Rad 23 Tháng năm, 2005