Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
to please one, to stimulate, oral sex
phiphalate me in bed, in the street in the toilet wherever you want
viết bởi Liz H 23 Tháng tám, 2006
2 4

Words related to phiphalate:

climax ejaculation excitement pleasure sexual recreation