Top Definition
paying tribute to a person, people or event in pictures -- paying homage through still shots.
Hey Veronica, I made you a picthomage. My favorites are the ones of you sleeping. You look so peaceful.
viết bởi anseladams 16 Tháng mười một, 2009
5 Words related to picthomage

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×