Top Definition
A testimonial comprised of pictures or photos.
Jane posted a pictimonial of her dog's awesome new haircut on her blog.
viết bởi Rebekah Antrosio 27 Tháng mười, 2006
5 Words related to pictimonial

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×