Top Definition
An offensive and derogatory term for a person of Chinese descent.
Damn pingtaos can't understand my goddamn Chinese food order. I ordered 3 sides of fried rice not 2 sides of mushu!
viết bởi Tonton123 12 Tháng sáu, 2009
5 Words related to pingtao

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×