Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
The grody highschool dropouts that hang out in the Pit in Harvard Square
Let's just go into Harvard and have a pit rat buy us alcohol.
viết bởi Johnzurek 03 Tháng năm, 2005
15 11

Words related to pit rats:

goof dunce hood rat jerk pit rat pitsnake snake