Top Definition
The act of staring at one's screen to avoid bullshit at work.
Yea I missed the big catastrophe at work today as I was too busy pixel counting.
viết bởi DJ Akay 14 Tháng sáu, 2007
10 Words related to pixel counting

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×