Top Definition
Anyone in the graphic design, 3D-imaging or animation industry. Those who work with pixels on programs such as 3D-max, Maya or Auto-Cad. Seldom the social butterflies, they are happiest when fondling 'pixels'.
The pixel squirrel who designed my house did a real good job.
viết bởi Dayle 02 Tháng năm, 2006
5 Words related to pixel squirrel

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×