Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
One who is new to a fraternity, also refered to as pledge bitch.
Hey pledge monkey, go fill my cup with ice.

PLEDGE MONKEY OF ONE!
PC 07
viết bởi pledge monkey 07 14 Tháng mười một, 2007
6 1

Words related to pledge monkey:

bitch fraternity monkey pledge slave