To educate pledges in a fraternal organization so that they can become fratty. The act of pledgucating usually walks a fine line between hazing and transforming pledges into cool and tough men.
I'm going to pledgucate the shit out of him so that he can be a fratstar like myself.

We are pledgucating these boys into men.
viết bởi Yummmm4848 23 Tháng chín, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×