Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
a small stout furry animal with a cuddly demeanor
That cat is very plouffy
viết bởi Mlo224 18 Tháng bảy, 2008
0 0

Words related to plouffy:

cat fluffy hamster hugable small animal