Top Definition
To rip or tear apart. To destroy something completely.
The village was plummidged to the ground
viết bởi Louise Midghall 21 Tháng tư, 2008
5 Words related to plummidged

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×