1. To Ponder and contemplate at the same time

2. To think so intensely about something that it becomes retrogressive and you can feel your IQ dropping.
This research paper's got me soo messed up right now. I'm pondulating suicide! (But not really...)

I pondulated about your mom last night.
viết bởi Kequan 15 Tháng năm, 2008
5 Words related to pondulate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×