Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là fapping:
 
2.
to crap on someones face
damn i just popped off a needle on that biatch, damn thats off hizzle fo shizzle dizzle!
viết bởi shizzle makizzle 21 Tháng mười, 2003
2 7
 
1.
to shoot up with drugs.
yo! pop me off a needle! I needz mah krack!!!
viết bởi ¡DŃ™! 23 Tháng mười, 2003
10 4