tìm từ bất kỳ, như là donkey punch:
 
1.
Hammered or shitfaced.
I heard you were potterfaced last night
viết bởi Anonymous 02 Tháng tư, 2003

Words related to potterfaced

pottaface harry harry potter potter potterface
 
2.
to be a fraud.. a poster of bullshit
Iexbeta has been potterfaced.
viết bởi .. hmmmm mr X! 07 Tháng tư, 2003