Top Definition
A prognosis made has come true, fulfilled.
The patient died as prognosed by the physician.
#synonyms: predicted #anticipated #conjectured #forcasted #supposed.
viết bởi Light Saber 25 Tháng ba, 2012
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×