To participate in meaningless activities, such as playing video games or Twitter, instead of mowing the grass when you know it really needs to be cut.
I know I need to mow my grass, but I'd rather prograsstinate now, and do it next week.
viết bởi Frenchie619 11 Tháng tư, 2010

7 Words Related to prograsstinate

Smoking marijuana as a means of avoiding responsibility
You have a lot of work tonight? Yeah man, I prograsstinated all weekend.
viết bởi jznny 06 Tháng ba, 2012
To continuously put off yard work for another time, esp. mowing the lawn.
Bob said that he will mow the lawn tomorrow in an effort to prograsstinate this painstaking work.
viết bởi TimMIHS 04 Tháng mười, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×