Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
skillz

steezo

a tight vertical

a good beer
ayoo, that kid got proper hops son!
viết bởi oadnoadnoidan 03 Tháng tư, 2007
6 3

Words related to proper hops:

hops phops proper properhops props