tìm từ bất kỳ, như là ebola-head:
 
1.
To do something correctly. To teach somebody a lesson in the correct manner.
I am gonna bust up that mutherfucker real proper like.
viết bởi IceWarm 18 Tháng hai, 2004
 
2.
(adj.) well; Horrorshow
That's real properlike of you there son. You're really good.
viết bởi Marco St. John 03 Tháng năm, 2005
 
3.
with style
My watermelon's be proper like
viết bởi darktooth211 11 Tháng hai, 2003