Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Love of puddles
My dog, cosmo, who suffers from puddlephelia, is ecstatic after a big rain.
viết bởi weasel990 11 Tháng bảy, 2009
2 1

Words related to puddlephelia:

infatuation passion puddles rain water