Top Definition
A suitcase made for travel, usually by fashioning a cardboard flat into a rectangular shape, using duct tape and a knotted rope for a handle.
Joe: "What's with the Puerto Rician suitcase?"
Bob: "It's all I could come up with on such short notice."
viết bởi Antenna 14 Tháng hai, 2008
5 Words related to puerto rician suitcase

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×