tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
A bourgeios individual who enslaves people to work for him
'my kidz are pugsly'd in those sweatshops'
viết bởi Marx 03 Tháng mười một, 2004
 
2.
A dog normally taken as retarded. He/she is usually a small piece of shit and extremely sexual.
That pugsly is too "close" to my cat.
viết bởi John Pugsly 18 Tháng hai, 2003