Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
used to describe something in a positive way, something is attractive or good.
e.g 'she is pukkadank'

'those jeans are pukkadank'
viết bởi bellanora 15 Tháng sáu, 2008
5 3

Words related to pukkadank:

dank pukka pukka dank pukstain