Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
to practice the art of chasing punani and successfully achieving it
I am a punanst, gimme your punani or i will break you
viết bởi Beef Cake 20 Tháng ba, 2005
12 6

Words related to punanist:

head punami punani punanifoliage punoral