Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
To take a crap.
--I don't feel so good guys, I think I have to punch a nasty.
--I'm bout to punch a nasty on your f***ing face, biatch!
viết bởi Milky 16 Tháng hai, 2004
6 4

Words related to punch a nasty: