Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
another word used to describe someone as a pussy.
look at josh, he listens to death cab, what a pussyroll!
viết bởi fulcran 17 Tháng năm, 2007
27 5

Words related to pussyroll:

bitch faggot glenn pussy smoke my pussyroll